101
GK
Diogo Costa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
101
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
98
45
46
45
45
49
48
46
47
47
43
43
42
42
43
43
43
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
101
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
33
Lực sút
43
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
33
Penalty
33
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
31
Chuyền dài
48
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
31
Giữ bóng
43
Khéo léo
60
Thăng bằng
66
Phản ứng
97
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
50
Nhảy
85
Bình tĩnh
72
TM đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
90
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
João Cancelo