93
GK
Diogo Costa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
93
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
38
41
40
40
43
43
41
41
41
39
39
38
38
38
38
39
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
95
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
50
Tăng tốc
44
Dứt điểm
21
Lực sút
25
Sút xa
24
Chọn vị trí
35
Vô lê
33
Penalty
27
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
40
Đá phạt
36
Sút xoáy
29
Rê bóng
35
Giữ bóng
42
Khéo léo
47
Thăng bằng
50
Phản ứng
88
Kèm người
34
Lấy bóng
27
Cắt bóng
33
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
72
Thể lực
37
Quyết đoán
37
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández