76
CM
C. Marchisio
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
76
CDM
74
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
67
71
71
71
73
72
71
71
71
68
68
70
70
71
71
68
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
50
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
63
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández