80
CM
C. Marchisio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
80
CDM
78
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
11
71
74
74
74
77
75
75
75
75
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
56
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
74
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
68
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
80
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández