83
CM
C. Marchisio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
83
CDM
81
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
11
73
78
77
77
80
79
78
78
78
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
75
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
57
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
69
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
75
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
83
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia