116
LM
C. Marchisio
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
LM
116
CM
116
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
109
112
112
112
113
113
112
113
113
107
107
110
110
111
111
107
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
114
Đá phạt
99
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
113
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé