106
CM
C. Marchisio
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
106
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
98
101
101
101
103
103
101
102
102
95
95
98
98
99
99
95
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé