70
CM
C. Marchisio
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
70
CDM
67
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
60
63
63
63
67
65
64
64
64
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
54
Lực sút
65
Sút xa
68
Chọn vị trí
63
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
69
Đá phạt
57
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
58
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
53
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia