128
CM
C. Marchisio
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
128
CDM
127
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
48
121
124
124
124
125
125
124
124
124
120
120
123
123
124
124
120
Tốc độ
122
Sút
120
Chuyền bóng
124
Rê bóng
125
Phòng thủ
120
Thể chất
121
Tốc độ
122
Tăng tốc
124
Dứt điểm
116
Lực sút
127
Sút xa
126
Chọn vị trí
127
Vô lê
121
Penalty
115
Chuyền ngắn
128
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
122
Chuyền dài
127
Đá phạt
112
Sút xoáy
123
Rê bóng
125
Giữ bóng
127
Khéo léo
127
Thăng bằng
123
Phản ứng
123
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
128
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
115
Thể lực
129
Quyết đoán
129
Nhảy
110
Bình tĩnh
129
TM đổ người
38
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
36
TM phản xạ
41
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé