114
CM
C. Marchisio
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
114
CDM
111
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
104
107
107
107
111
109
108
108
108
103
103
106
106
107
107
103
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
109
Sút xa
112
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
103
Chuyền dài
113
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
99
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé