110
CM
C. Marchisio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
110
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
102
105
105
105
107
106
105
105
105
100
100
103
103
104
104
100
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
111
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
108
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé