72
ST
Fernando Torres
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
72
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
69
69
68
68
60
68
44
67
67
39
39
44
44
47
47
39
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
22
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
61
Chuyền dài
46
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
48
Phản ứng
65
Kèm người
16
Lấy bóng
20
Cắt bóng
18
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
65
Thể lực
55
Quyết đoán
56
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia