116
ST
Fernando Torres
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
116
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
113
111
111
111
99
108
84
109
109
81
82
87
87
90
90
81
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
97
Rê bóng
113
Phòng thủ
66
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
118
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
110
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
85
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
119
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia