118
ST
Fernando Torres
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
118
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
115
113
112
112
100
109
87
110
110
84
85
89
89
92
92
84
Tốc độ
119
Sút
115
Chuyền bóng
98
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
112
Penalty
101
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
87
Đá phạt
94
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
119
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
115
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia