111
ST
Fernando Torres
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
111
LW
108
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
108
106
105
105
93
102
79
103
103
76
77
82
82
85
85
76
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
107
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
97
Chọn vị trí
114
Vô lê
110
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
115
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
52
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia