108
ST
Fernando Torres
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
108
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
105
102
102
102
89
98
74
100
100
71
71
78
78
80
80
71
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
93
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
96
Chuyền dài
74
Đá phạt
79
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
113
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
53
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
89
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé