110
ST
Fernando Torres
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
110
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
107
106
105
105
94
102
81
103
103
78
78
83
83
86
86
78
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
93
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
108
Penalty
90
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
80
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
61
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
111
Bình tĩnh
114
TM đổ người
25
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé