103
ST
Fernando Torres
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
103
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
98
97
97
86
94
72
94
94
69
69
74
74
76
76
69
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
106
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
87
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
69
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
46
Lấy bóng
54
Cắt bóng
47
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé