122
ST
Fernando Torres
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
122
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
119
118
117
117
106
114
93
115
115
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
126
Sút
122
Chuyền bóng
104
Rê bóng
119
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
126
Tăng tốc
127
Dứt điểm
126
Lực sút
122
Sút xa
122
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
110
Chuyền dài
93
Đá phạt
104
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
128
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
124
Bình tĩnh
127
TM đổ người
36
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia