115
ST
Fernando Torres
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
115
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
112
110
109
109
97
107
81
107
107
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
95
Rê bóng
109
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
83
Đá phạt
88
Sút xoáy
112
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia