78
CM
A. Golovin
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
78
CAM
78
CF
77
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
69
74
75
75
75
75
72
75
75
65
65
71
71
73
73
65
Tốc độ
79
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
53
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
77
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
55
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
63
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé