89
LM
A. Golovin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
LM
89
RM
89
CAM
90
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
81
86
86
86
86
87
81
86
86
74
73
80
80
82
82
74
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
64
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
58
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
67
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
70
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández