84
CM
A. Golovin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
84
CAM
84
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
75
80
82
82
81
81
78
82
82
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
58
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
61
Thể lực
90
Quyết đoán
79
Nhảy
69
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández