109
LM
A. Golovin
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
LM
109
RM
109
CAM
109
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
102
106
106
106
106
106
102
106
106
96
95
101
101
102
102
96
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
86
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
107
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
83
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández