80
CAM
A. Golovin
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CAM
80
CM
79
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
71
76
76
76
76
77
73
77
77
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
80
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé