93
LM
A. Golovin
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
LM
93
CAM
95
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
86
90
91
91
91
92
85
90
90
78
78
84
84
86
86
78
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
62
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
71
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
76
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández