85
CM
A. Golovin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
85
CAM
85
CF
84
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
76
81
83
83
82
82
79
83
83
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé