81
CM
A. Golovin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
81
CDM
77
LM
81
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
72
78
78
78
78
79
74
78
78
67
67
73
73
75
75
67
Tốc độ
81
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
79
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
54
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
63
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé