71
LM
A. Golovin
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
LM
71
CAM
73
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
64
68
69
69
69
70
63
68
68
56
56
62
62
64
64
56
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
53
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
53
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
40
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
49
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
54
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé