79
CB
A. Christensen
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
79
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
55
58
59
59
66
61
74
62
62
76
76
73
73
71
71
76
Tốc độ
67
Sút
34
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
79
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
39
Lực sút
34
Sút xa
24
Chọn vị trí
35
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
50
Chuyền dài
70
Đá phạt
26
Sút xoáy
35
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
71
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia