97
CB
A. Christensen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
97
CDM
95
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
71
74
74
74
83
77
92
78
78
94
93
90
90
88
88
94
Tốc độ
79
Sút
49
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
70
Dứt điểm
53
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
49
Vô lê
43
Penalty
53
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
91
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
80
Giữ bóng
91
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé