88
CB
A. Christensen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
88
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
64
68
68
68
75
71
83
72
72
85
85
82
82
80
80
85
Tốc độ
81
Sút
39
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
88
Thể chất
77
Tốc độ
86
Tăng tốc
75
Dứt điểm
47
Lực sút
39
Sút xa
21
Chọn vị trí
55
Vô lê
26
Penalty
37
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
50
Chuyền dài
72
Đá phạt
23
Sút xoáy
33
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
95
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
89
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé