115
CB
A. Christensen
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
115
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
99
99
99
99
106
102
111
101
101
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
115
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé