112
CB
A. Christensen
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
112
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
96
96
96
96
102
98
108
98
98
109
109
106
106
104
104
109
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia