102
CB
A. Christensen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
102
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
85
86
85
85
89
87
95
86
86
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
98
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
91
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
99
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
86
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé