91
CB
A. Christensen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
91
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
69
71
72
72
77
74
85
75
75
88
88
84
84
82
82
88
Tốc độ
82
Sút
47
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
52
Lực sút
47
Sút xa
35
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
34
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
87
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
94
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé