90
CB
A. Christensen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
90
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
64
67
68
68
76
70
84
71
71
87
86
82
82
81
81
87
Tốc độ
75
Sút
43
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
89
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
67
Dứt điểm
47
Lực sút
47
Sút xa
32
Chọn vị trí
43
Vô lê
37
Penalty
47
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
79
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
75
Quyết đoán
81
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé