83
CB
A. Christensen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
83
CDM
81
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
55
58
60
60
68
62
78
64
64
80
80
76
76
74
74
80
Tốc độ
70
Sút
30
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
84
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
35
Lực sút
30
Sút xa
19
Chọn vị trí
31
Vô lê
24
Penalty
35
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
48
Chuyền dài
75
Đá phạt
21
Sút xoáy
31
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé