82
CM
Arthur
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
82
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
73
77
76
76
79
79
76
77
77
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
70
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
87
Phản ứng
79
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández