86
CM
Arthur
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
86
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
76
81
80
80
83
83
80
81
81
75
75
76
76
78
78
75
Tốc độ
69
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
84
Đá phạt
63
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
85
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández