96
CM
Arthur
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
96
CDM
92
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
82
88
86
86
93
90
89
87
87
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
87
Chọn vị trí
81
Vô lê
62
Penalty
52
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
61
Chuyền dài
95
Đá phạt
47
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
73
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
94
Quyết đoán
72
Nhảy
65
Bình tĩnh
86
TM đổ người
3
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé