92
CM
Arthur
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
92
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
80
86
86
86
89
88
85
88
88
78
78
83
83
85
85
78
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
96
Tăng tốc
84
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
59
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
74
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández