89
CM
Arthur
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
89
CDM
87
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
78
83
84
84
86
85
84
85
85
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
92
TM đổ người
21
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé