82
CM
Arthur
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
82
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
71
77
77
77
79
79
76
77
77
71
71
72
72
74
74
71
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
66
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
68
Chuyền dài
78
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
91
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé