95
CM
Arthur
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
95
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
81
87
87
87
92
90
89
88
88
81
81
84
84
86
86
81
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
75
Chuyền dài
96
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé