84
CM
Arthur
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
84
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
79
79
79
81
81
78
79
79
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
68
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández