80
CM
Arthur
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CM
80
CDM
79
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
69
74
74
74
77
76
76
75
75
70
69
72
72
73
73
70
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
55
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
81
Phản ứng
75
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
74
Nhảy
63
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández