85
CAM
Bernardo Silva
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
85
CM
82
RW
85
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
75
81
82
82
79
82
67
83
83
56
56
66
66
70
70
56
Tốc độ
79
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
51
Thể chất
62
Tốc độ
76
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
80
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
52
Thể lực
84
Quyết đoán
63
Nhảy
52
Bình tĩnh
84
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger