99
CM
Bernardo Silva
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CM
99
RW
99
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
36
89
95
96
96
96
97
90
96
96
83
82
89
89
91
91
83
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
80
Bình tĩnh
99
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández