114
RW
Bernardo Silva
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
114
CAM
114
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
105
110
111
111
110
111
100
111
111
91
90
97
97
100
100
91
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
110
Đá phạt
93
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
85
Lấy bóng
99
Cắt bóng
83
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
84
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
88
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández